self-wrong

/'self'rɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-wrong

A person's self-wrong is often their own stubbornness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều tự mình hại mình: Một hành động, quyết định hoặc niềm tin của chính bản thân dẫn đến kết quả bất lợi, tổn hại hoặc sai lầm cho chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Refusing help from others was a clear self-wrong. (Từ chối sự giúp đỡ từ người khác một điều tự hại mình rõ ràng.)
    • He realized that his stubborn pride had led him to commit a great self-wrong. (Anh ấy nhận ra rằng lòng kiêu hãnh cứng đầu của mình đã dẫn anh đến một điều tự hại mình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a self-wrong": phạm phải một điều tự hại mình.

    • By ignoring the doctor's advice, he committed a serious self-wrong. (Bằng việc phớt lờ lời khuyên của bác sĩ, anh ta đã phạm phải một điều tự hại mình nghiêm trọng.)
  • "to recognize one's own self-wrong": nhận ra điều tự hại mình của bản thân.

    • It takes courage to recognize your own self-wrong. (Cần dũng khí để nhận ra điều tự hại mình của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-harm (n): Hành động tự làm hại bản thân về mặt thể chất.
  • Self-sabotage (n): Hành vi tự phá hoại (thành công, hạnh phúc của chính mình).
  • Self-defeating (adj): Tự đánh bại mình, tính chất dẫn đến thất bại cho bản thân.
Từ đồng nghĩa
  • Self-injury: Tự gây thương tích.
  • Self-destruction: Tự hủy hoại.
  • Own goal (idiomatic): Bàn phản lưới nhà (nghĩa bóng: hành động gây hại cho chính mình).
Lưu ý
  • Self-wrong một danh từ ghép, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như self-harm hoặc self-sabotage thường được dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất "sai lầm" hoặc "điều không đúng" do chính chủ thể gây ra cho mình, hơn chỉ hành động gây hại thuần túy.
self-wrong

A person's self-wrong is often their own stubbornness.

danh từ
  1. điều tự mình hại mình