selfhood

/'selfhud/ Cách viết khác : (selfness) /'selfnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bản ngã, cái tôi, ý thức về bản thân: Trạng thái tồn tại với tư cách một cá nhân riêng biệt, ý thức về chính mình, bao gồm các đặc điểm, tính cách, cảm xúc suy nghĩ tạo nên con người bạn.
    • Cá tính, tính chất cá nhân: Những phẩm chất độc đáo tạo nên một con người cụ thể, phân biệt họ với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Adolescence is a crucial period for the development of selfhood. (Tuổi vị thành niên giai đoạn quan trọng cho sự phát triển bản ngã.)
    • Her art is a profound exploration of identity and selfhood. (Nghệ thuật của ấy một cuộc khám phá sâu sắc về bản sắc cái tôi.)
    • The philosopher wrote extensively about the concept of selfhood. (Nhà triết học đã viết rất nhiều về khái niệm bản ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The struggle for selfhood": Cuộc đấu tranh để khẳng định bản thân, để tìm ra xác lập cá tính riêng.

    • The novel depicts the protagonist's struggle for selfhood in a restrictive society. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đấu tranh để khẳng định bản ngã của nhân vật chính trong một xã hội đầy ràng buộc.)
  • "A sense of selfhood": Cảm giác/ý thức về bản thân.

    • Meditation helped her strengthen her sense of selfhood. (Thiền định đã giúp ấy củng cố ý thức về bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self (n): Bản thân, cái tôi. (Một từ rộng phổ biến hơn, thường dùng trong các cụm từ kết hợp).
  • Selfness (n, hiếm): Cá tính, tính chất cá nhân. (Từ đồng nghĩa cổ hoặc hiếm của 'selfhood').
  • Identity (n): Bản sắc, danh tính. (Nhấn mạnh đến các đặc điểm nhận dạng sự giống nhau của một cá nhân qua thời gian).
  • Individuality (n): Cá tính, tính cá nhân. (Nhấn mạnh đến những phẩm chất độc đáo khiến một người khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Individuality: Cá tính.
  • Personhood: Nhân vị, tư cách con người.
  • Ego (trong triết học/tâm lý học): Cái tôi.
Lưu ý về cách dùng
  • Sắc thái nghĩa: Trong một số ngữ cảnh (như trong tài liệu tham khảo), "selfhood" có thể mang nghĩa tiêu cực tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này rất ít phổ biến. Nghĩa chính phổ biến nhất hiện nay trung tính hoặc tích cực, chỉ bản ngã hoặc cá tính.
  • Tính học thuật: "Selfhood" một từ tính học thuật cao, thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tâm lý học, văn học hoặc xã hội học để thảo luận về bản chất của ý thức cá nhân.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá tính, tính chất cá nhân