selfness
/'selfhud/ Cách viết khác : (selfness) /'selfnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc chỉ quan tâm đến lợi ích, nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân mình.
- Cá tính, tính chất cá nhân: (Nghĩa hiếm) Bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt tạo nên một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: tính ích kỷ):
- His constant selfness made it difficult to work as a team. (Tính chỉ nghĩ đến mình liên tục của anh ta khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
- True leadership requires moving beyond pure selfness. (Lãnh đạo thực thụ đòi hỏi phải vượt ra khỏi sự ích kỷ thuần túy.)
Danh từ (nghĩa hiếm: cá tính):
- The artist's unique selfness was evident in every brushstroke. (Cá tính độc đáo của người họa sĩ hiện rõ trong từng nét vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A profound sense of selfness": Một ý thức sâu sắc về bản thân hoặc cá tính.
- The meditation retreat helped her discover a profound sense of selfness. (Khóa tu thiền đã giúp cô ấy khám phá ra một ý thức sâu sắc về bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Selfhood (n): Bản ngã, cá tính; thường được dùng thay thế cho "selfness" với nghĩa "cá tính".
- Selfishness (n): Lòng ích kỷ, tính ích kỷ; từ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho nghĩa chính của "selfness".
- Egoism (n): Chủ nghĩa vị kỷ, tính tự cao.
Từ đồng nghĩa
- Selfishness: Lòng ích kỷ.
- Egocentricity: Tính tự cho mình là trung tâm.
- Individuality: Cá tính (gần với nghĩa hiếm).
Từ trái nghĩa
- Selflessness: Sự vị tha, tính không vì bản thân.
- Altruism: Chủ nghĩa vị tha.
- Generosity: Lòng rộng lượng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá tính, tính chất cá nhân