selkup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Selkup: Một dân tộc thiểu số có nguồn gốc hỗn hợp Ostyak và Samoyed, sinh sống ở vùng Siberia, Nga.
- Ngôn ngữ Selkup: Ngôn ngữ thuộc nhóm Ural, được nói bởi người Selkup.
Ví dụ sử dụng
- Người Selkup:
- The Selkup are an indigenous people of Siberia. (Người Selkup là một dân tộc bản địa của Siberia.)
- Ngôn ngữ Selkup:
- Selkup is a language spoken by only a few thousand people. (Tiếng Selkup là một ngôn ngữ chỉ được vài nghìn người sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Selkup culture": Văn hóa của người Selkup, bao gồm truyền thống, nghệ thuật và lối sống.
- Researchers are studying Selkup culture to preserve its unique traditions. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu văn hóa Selkup để bảo tồn những truyền thống độc đáo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Selkupian (tính từ): Thuộc về người Selkup hoặc ngôn ngữ Selkup.
- Selkupian folklore includes many animal tales. (Văn hóa dân gian Selkup bao gồm nhiều câu chuyện về động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Ostyak-Samoyed: Một tên gọi khác cho người Selkup, nhấn mạnh nguồn gốc hỗn hợp của họ.
Các cụm từ liên quan
- Selkup language family: Họ ngôn ngữ Selkup, thường được xếp vào nhóm Samoyed của ngữ hệ Ural.
- The Selkup language family is considered endangered. (Họ ngôn ngữ Selkup được coi là đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Selkup" vì đây là một từ chuyên ngành dân tộc học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống