selkup

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Selkup: Một dân tộc thiểu số nguồn gốc hỗn hợp Ostyak Samoyed, sinh sốngvùng Siberia, Nga.
    • Ngôn ngữ Selkup: Ngôn ngữ thuộc nhóm Ural, được nói bởi người Selkup.
dụ sử dụng
  • Người Selkup:
    • The Selkup are an indigenous people of Siberia. (Người Selkup một dân tộc bản địa của Siberia.)
  • Ngôn ngữ Selkup:
    • Selkup is a language spoken by only a few thousand people. (Tiếng Selkup một ngôn ngữ chỉ được vài nghìn người sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selkup culture": Văn hóa của người Selkup, bao gồm truyền thống, nghệ thuật lối sống.
    • Researchers are studying Selkup culture to preserve its unique traditions. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu văn hóa Selkup để bảo tồn những truyền thống độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Selkupian (tính từ): Thuộc về người Selkup hoặc ngôn ngữ Selkup.
    • Selkupian folklore includes many animal tales. (Văn hóa dân gian Selkup bao gồm nhiều câu chuyện về động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostyak-Samoyed: Một tên gọi khác cho người Selkup, nhấn mạnh nguồn gốc hỗn hợp của họ.
Các cụm từ liên quan
  • Selkup language family: Họ ngôn ngữ Selkup, thường được xếp vào nhóm Samoyed của ngữ hệ Ural.
    • The Selkup language family is considered endangered. (Họ ngôn ngữ Selkup được coi đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Selkup" đây một từ chuyên ngành dân tộc học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

selkup
A Selkup elder tells a story in the Selkup language to children gathered around a fire.