slagheap

Định nghĩa

Danh từ:
- Đống xỉ than, đống chất thải từ khai thác than: "slagheap" chỉ một đống lớn chất thải rắn, thường xỉ than hoặc các vật liệu phế thải khác sinh ra từ quá trình khai thác than hoặc luyện kim.

dụ sử dụng
  • (Thị trấn khai thác than bị bao quanh bởi một đống xỉ than khổng lồ.)
  • (Trẻ em từng chơi trên đống xỉ than, bất chấp sự nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slagheap of [something]": dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khối lượng lớn hoặc đống hỗn độn của thứ đó.
    • The desk was a slagheap of papers and books. (Cái bàn là một đống hỗn độn giấy tờ sách vở.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
  • Slag (n): xỉ than, chất thải từ luyện kim.
    • The furnace produced a lot of slag. ( luyện sinh ra nhiều xỉ than.)
  • Heap (n): đống, chồng.
    • A heap of stones. (Một đống đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Mound of waste: đống chất thải.
  • Spoil heap: đống đất đá thải (từ khai thác mỏ).
  • Tailings pile: đống quặng đuôi (từ quá trình chế biến khoáng sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "slagheap".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slagheap
A large slagheap rises behind the old mining town.