sell-out

/'selaut/
Học thuật
Thân thiện
sell-out

The concert was a complete sell-out.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục):
    • Sự bán rẻ hết (hàng còn lại); sự bán tống bán tháo: Hành động bán nhanh tất cả hàng tồn kho, thường với giá thấp để thanh .
    • Sự bán đắt hàng, sự bán chạy như tôm tươi: Tình huống tất cả hoặc sản phẩm đều được bán hết một cách nhanh chóng.
    • Buổi biểu diễn bán hết : Một sự kiện (như buổi hòa nhạc, vở kịch) tất cả chỗ ngồi đều đã được bán.
    • Sự phản bội: Hành động từ bỏ nguyên tắc, lý tưởng hoặc mục tiêu ban đầu lợi ích cá nhân, đặc biệt tiền bạc hoặc sự nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The store is having a sell-out to clear old inventory. (Cửa hàng đang đợt bán tống bán tháo để thanh hàng tồn kho .)
    • The concert was a complete sell-out within minutes. (Buổi hòa nhạc bán hết hoàn toàn chỉ trong vài phút.)
    • Fans were disappointed because the game was a sell-out. (Người hâm mộ thất vọng trận đấu đã bán hết .)
    • Many fans accused the band of a sell-out when they signed with a major label. (Nhiều người hâm mộ buộc tội ban nhạc phản bội khi họ hợp đồng với một hãng thu âm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sell-out": được dùng như một tính từ không chính thức để mô tả một sự kiện đã bán hết hoặc một người đã phản bội lý tưởng.
    • The exhibition is already a sell-out. (Triển lãm đã bán hết rồi.)
    • He used to be a political activist, but now he's just a sell-out working for a corporation. (Anh ta từng một nhà hoạt động chính trị, nhưng giờ chỉ một kẻ phản bội làm việc cho một tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • To sell out (cụm động từ):
    • Bán hết hàng: The new phone model sold out in one day. (Mẫu điện thoại mới bán hết trong một ngày.)
    • Phản bội, bán rẻ lý tưởng: He sold out his principles for a high-paying job. (Anh ta đã bán rẻ các nguyên tắc của mình để lấy một công việc lương cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Betrayal (n): sự phản bội.
  • Traitor (n): kẻ phản bội (chỉ người).
  • Sold-out event (n): sự kiện bán hết .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out (of something): bán hết (một thứ đó).
    • We have sold out of tickets for the evening show. (Chúng tôi đã bán hết cho suất diễn tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sell your soul (to the devil)": bán rẻ linh hồn, từ bỏ đạo đức hoặc giá trị của bản thân lợi ích vật chất. liên quan đến nghĩa "sự phản bội" của "sell-out".
    • Critics said the artist sold his soul when he started making commercials. (Các nhà phê bình nói nghệ sĩ đó đã bán rẻ linh hồn khi bắt đầu quay quảng cáo.)
sell-out

The concert was a complete sell-out.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bán rẻ hết (hàng còn lại); sự bán tống bán tháo
  2. sự bán đắt hàng, sự bán chạy như tôm tươi
  3. buổi biểu diễn bán hết
  4. sự phản bội