selling race

selling race

The winning horse is led to the auction ring after the selling race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua ngựa bán đấu giá: "selling race" một cuộc đua ngựa trong đó con ngựa chiến thắng bắt buộc phải được đem ra bán đấu giá sau cuộc đua. Đây một thể thức đặc biệt trong thể thao đua ngựa, nhằm tạo cơ hội cho các nhà đầu mua lại những con ngựa xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winning horse in the selling race was auctioned off for a high price. (Con ngựa chiến thắng trong cuộc đua ngựa bán đấu giá đã được bán đấu giá với giá cao.)
    • Many owners avoid entering their best horses in a selling race because they risk losing them. (Nhiều chủ sở hữu tránh đưa những con ngựa tốt nhất của họ vào cuộc đua ngựa bán đấu giá họ nguy mất chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a selling race": tham gia một cuộc đua ngựa bán đấu giá.

    • The trainer decided to enter the young horse in a selling race to test its value. (Huấn luyện viên quyết định cho chú ngựa non tham gia một cuộc đua ngựa bán đấu giá để kiểm tra giá trị của .)
  • "selling race conditions": điều kiện của cuộc đua ngựa bán đấu giá (bao gồm quy tắc bắt buộc bán ngựa thắng cuộc).

    • The selling race conditions require the winner to be put up for auction immediately after the race. (Điều kiện của cuộc đua ngựa bán đấu giá yêu cầu con ngựa chiến thắng phải được đem ra đấu giá ngay sau cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Selling plate (danh từ): một cuộc đua ngựa bán đấu giá mức cược thấp hơn, thường dành cho ngựa giá trị thấp.

    • The selling plate attracted many amateur owners. (Cuộc đua ngựa bán đấu giá hạng thấp đã thu hút nhiều chủ sở hữu nghiệp .)
  • Claiming race (danh từ): một loại cuộc đua ngựa tương tự, nơi mọi con ngựa tham gia đều có thể được mua lại với một giá định trước, khác với selling race chỉ bán ngựa thắng cuộc.

    • A claiming race is different from a selling race because all horses can be claimed. (Cuộc đua ngựa có thể mua lại khác với cuộc đua ngựa bán đấu giá mọi con ngựa đều có thể được mua lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Auction race: cuộc đua ngựa đấu giá (một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa).
    • The auction race ended with a surprising sale. (Cuộc đua ngựa đấu giá kết thúc với một vụ bán hàng bất ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put up for auction (động từ cụm): đem ra bán đấu giá.

    • The winning horse must be put up for auction after the selling race. (Con ngựa chiến thắng phải được đem ra bán đấu giá sau cuộc đua ngựa bán đấu giá.)
  • Sell off (động từ cụm): bán thanh , bán rẻ (thường dùng trong ngữ cảnh bán ngựa không mong muốn).

    • After the selling race, the owner had to sell off the horse. (Sau cuộc đua ngựa bán đấu giá, chủ sở hữu phải bán thanh con ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Win the race but lose the horse: thắng cuộc đua nhưng mất ngựa (ám chỉ việc đạt được thành công nhưng phải đánh đổi thứ quý giá).
    • He won the selling race, but it was a case of winning the race but losing the horse when the victor was auctioned. (Anh ấy thắng cuộc đua ngựa bán đấu giá, nhưng đó trường hợp thắng cuộc đua nhưng mất ngựa khi con chiến thắng bị bán đấu giá.)

Từ gần giống