seltz

Học thuật
Thân thiện
seltz

On verse du seltz dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước hơi, nước ga: "seltz" là một loại nước uống ga, thường được tạo ra bằng cách bão hòa nước với khí carbon dioxide dưới áp suất. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của một loại nước khoáng tự nhiên ga từ suối Selters ở Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a commandé un verre de seltz avec une tranche de citron. (Anh ấy gọi một ly nước hơi với một lát chanh.)
    • La recette traditionnelle demande du seltz pour alléger la pâte. (Công thức truyền thống yêu cầu nước ga để làm bột nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau de Seltz": Đâytên gọi đầy đủ chính thức hơn, thường được dùng để phân biệt với các loại nước ga khác.
    • L'eau de Seltz était très à la mode au XIXe siècle. (Nước Seltz đã rất thịnh hành vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodas (n.m.pl): Các loại nước ngọt ga nói chung.
  • Eau gazeuse (n.f): Nước ga, là từ chung để chỉ nước được bão hòa với khí carbon dioxide.
  • Pétillant(e) (adj): ga, sủi bọt.
Từ đồng nghĩa
  • Eau gazeuse: nước ga.
  • Eau pétillante: nước sủi bọt.
seltz

On verse du seltz dans un verre.

  1. (Eau de Seltz) nước hơi, nước ga