seltzer

/'seltsə/
Học thuật
Thân thiện
seltzer

A woman pours seltzer into a tall glass at a picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước ga (nhân tạo): Một loại nước lọc thông thường được bão hòa nhân tạo với khí carbon dioxide (CO₂) để tạo ra bọt khí, không chứa khoáng chất bổ sung hoặc hàm lượng rất thấp.
    • Nước khoáng ga tự nhiên: (Nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ hiện đại) Chỉ loại nước khoáng tự nhiên chứa bọt khí carbon dioxide từ nguồn suối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ordered a vodka with seltzer. ( ấy gọi một ly vodka pha với nước ga.)
    • I prefer drinking plain seltzer to sugary sodas. (Tôi thích uống nước ga nguyên chất hơn các loại nước ngọt đường.)
    • This seltzer is flavored with a hint of lemon. (Loại nước ga này được tẩm hương chanh nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seltzer water": Cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng để chỉ rõ đây nước uống, phân biệt với các loại nước ga khác.
    • He asked for a glass of seltzer water with his meal. (Anh ấy yêu cầu một ly nước ga trong bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Club soda (n): Nước ga tương tự, nhưng thường thêm một lượng nhỏ muối khoáng (như natri bicarbonat) để tạo vị.
  • Sparkling water (n): Nước ga - thuật ngữ chung cho cả nước ga tự nhiên nhân tạo.
  • Carbonated water (n): Nước cacbonat - thuật ngữ kỹ thuật chỉ nước được bão hòa với CO₂.
Từ đồng nghĩa
  • Carbonated water: Nước ga, nước cacbonat.
  • Sparkling water: Nước ga.
  • (Trong một số ngữ cảnh) Club soda: Nước soda.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "seltzer" bắt nguồn từ tên thị trấn Nieder-Selters ở Đức, nơi nguồn nước khoáng ga tự nhiên nổi tiếng. Trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, chủ yếu chỉ loại nước ga nhân tạo.
  • "Seltzer" thường không vị (plain) hoặc được thêm hương trái cây tự nhiên, khác với "tonic water" (nước tonic) vị đắng đặc trưng từ quinine.
seltzer

A woman pours seltzer into a tall glass at a picnic.

danh từ
  1. nước khoáng xenxe ((cũng) seltzer water)

Từ đồng nghĩa