semaphoric
/,semə'fɔrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cách đánh tín hiệu bằng đèn hoặc cờ: "semaphoric" mô tả những gì liên quan đến hệ thống tín hiệu thị giác, thường sử dụng đèn, cờ, hoặc các thiết bị cơ học để truyền đạt thông điệp qua khoảng cách xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sailors used a semaphoric system to communicate between ships. (Các thủy thủ đã sử dụng một hệ thống tín hiệu bằng cờ để liên lạc giữa các con tàu.)
- The old semaphoric station on the hill is now a museum. (Trạm tín hiệu bằng đèn cũ trên đồi giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semaphoric communication": giao tiếp bằng tín hiệu thị giác (cờ, đèn).
- Before the telegraph, semaphoric communication was vital for military operations. (Trước khi có điện báo, giao tiếp bằng tín hiệu cờ là rất quan trọng cho các hoạt động quân sự.)
"semaphoric signaling": việc phát tín hiệu bằng hệ thống cờ/đèn.
- The lighthouse used a form of semaphoric signaling to warn ships of the rocks. (Ngọn hải đăng đã sử dụng một hình thức phát tín hiệu bằng đèn để cảnh báo tàu thuyền về các tảng đá ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Semaphore (danh từ): hệ thống tín hiệu bằng cờ hoặc đèn; cột tín hiệu.
- He learned the semaphore alphabet. (Anh ấy đã học bảng chữ cái tín hiệu bằng cờ.)
Semaphorically (trạng từ): một cách liên quan đến tín hiệu cờ/đèn.
- The message was transmitted semaphorically. (Thông điệp đã được truyền đi bằng hệ thống tín hiệu cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Flag-signaling (adj): liên quan đến tín hiệu bằng cờ.
- Visual-signaling (adj): liên quan đến tín hiệu thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "semaphoric")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "semaphoric")
tính từ
- (thuộc) cách đánh tín hiệu bằng đèn, (thuộc) cách đánh tín hiệu bằng cờ