semasiological
/si,meisiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) ngữ nghĩa học: Chỉ những gì liên quan đến ngành nghiên cứu về ý nghĩa của từ và sự phát triển ý nghĩa của chúng theo thời gian. Phương pháp tiếp cận này bắt đầu từ hình thức ngôn ngữ (từ) để nghiên cứu ý nghĩa của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A semasiological analysis focuses on how the meaning of a word changes. (Một phân tích thuộc ngữ nghĩa học tập trung vào cách ý nghĩa của một từ thay đổi.)
- This dictionary uses a semasiological approach, listing different meanings under each word form. (Từ điển này sử dụng cách tiếp cận thuộc ngữ nghĩa học, liệt kê các nghĩa khác nhau dưới mỗi hình thức từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semasiological perspective": góc nhìn/góc độ ngữ nghĩa học.
- From a semasiological perspective, we study the word 'mouse' and all its meanings. (Từ góc độ ngữ nghĩa học, chúng tôi nghiên cứu từ 'mouse' và tất cả các nghĩa của nó.)
"Semasiological change": sự thay đổi về ngữ nghĩa (sự thay đổi ý nghĩa của từ).
- The word 'awful' underwent a semasiological change from meaning 'full of awe' to 'very bad'. (Từ 'awful' đã trải qua một sự thay đổi ngữ nghĩa từ nghĩa 'đầy kinh ngạc' sang 'rất tệ'.)
Biến thể và từ gần giống
- Semasiology (danh từ): ngữ nghĩa học (một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu ý nghĩa).
- Semasiology is contrasted with onomasiology. (Ngữ nghĩa học được đối chiếu với từ vựng học ý niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Semantic (tính từ): (thuộc về) ngữ nghĩa. (Lưu ý: 'semantic' có phạm vi rộng hơn, trong khi 'semasiological' cụ thể hơn, chỉ phương pháp tiếp cận từ hình thức đến ý nghĩa).
tính từ
- (thuộc) ngữ nghĩa học