Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
semasiology
/si'mæntiks/ Cách viết khác : (semasiology) /si,meisiə'lɔdʤi/
Jump to user comments
danh từ, số nhiều dùng như số ít
  • ngữ nghĩa học
Related words
Comments and discussion on the word "semasiology"