semasiology
/si'mæntiks/ Cách viết khác : (semasiology) /si,meisiə'lɔdʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ nghĩa học: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu ý nghĩa của từ và các đơn vị ngôn ngữ khác, đặc biệt tập trung vào các khía cạnh nhận thức của ý nghĩa. Nó xem xét mối quan hệ giữa các biểu đạt ngôn ngữ (như từ, cụm từ) và những gì chúng biểu thị hoặc gợi lên trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Semasiology is a complex but fascinating field of linguistics. (Ngữ nghĩa học là một lĩnh vực phức tạp nhưng hấp dẫn của ngôn ngữ học.)
- His research in semasiology focuses on how word meanings change over time. (Nghiên cứu của anh ấy trong ngữ nghĩa học tập trung vào cách ý nghĩa của từ thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, semasiology thường được đối chiếu với onomasiology (định danh học). Trong khi semasiology bắt đầu từ từ hoặc hình thức ngôn ngữ để nghiên cứu ý nghĩa của nó, thì onomasiology bắt đầu từ một khái niệm hoặc ý tưởng để nghiên cứu các từ ngữ được dùng để biểu đạt nó.
Biến thể và từ gần giống
- Semantics (n): Ngữ nghĩa học. Đây là thuật ngữ rộng và phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "semasiology". "Semasiology" đôi khi được coi là một phần của ngữ nghĩa học tổng quát.
- Semasiological (adj): (Thuộc về) ngữ nghĩa học.
- A semasiological analysis of the word "run" reveals many meanings. (Một phân tích ngữ nghĩa học về từ "run" tiết lộ nhiều ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Meaning study: Nghiên cứu về ý nghĩa.
- Lexical semantics: Ngữ nghĩa từ vựng (một nhánh cụ thể hơn).
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngữ nghĩa học