semester
/si'mestə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học kỳ: Một khoảng thời gian học tập chính thức, thường kéo dài khoảng nửa năm (sáu tháng), trong một năm học tại trường đại học, cao đẳng hoặc một số trường phổ thông. Một năm học thường được chia thành hai học kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fall semester begins in September. (Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng Chín.)
- I have five courses this semester. (Tôi có năm môn học trong học kỳ này.)
- The final exams mark the end of the semester. (Các kỳ thi cuối kỳ đánh dấu sự kết thúc của học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semester system": hệ thống học kỳ (phân chia năm học thành các học kỳ).
- Most universities in the U.S. operate on a semester system. (Hầu hết các trường đại học ở Mỹ hoạt động theo hệ thống học kỳ.)
"semester break" / "semester holiday": kỳ nghỉ giữa các học kỳ.
- I'm going to travel during the semester break. (Tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Semestral (adj): (thuộc về) học kỳ.
- The semestral schedule is posted online. (Lịch trình học kỳ được đăng tải trực tuyến.)
Trimester (n): học kỳ ba tháng. (Một năm học được chia thành ba phần thay vì hai).
- Quarter (n): học kỳ (trong hệ thống một năm chia thành bốn phần, phổ biến ở một số trường).
Từ đồng nghĩa
- Term: học kỳ (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "term" đôi khi có thể ngắn hơn).
- Session: đợt học, khóa học (có thể chỉ một giai đoạn học tập cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "semester")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "semester")
danh từ
- học kỳ sáu tháng