semestre

Học thuật
Thân thiện
semestre

L'étudiant prépare ses examens de fin de semestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoảng thời gian sáu tháng, nửa năm: Một đơn vị thời gian bằng một nửa của một năm dương lịch.
    • (Trong môi trường giáo dục) Học kỳ: Một nửa của năm học, thường kéo dài khoảng sáu tháng, trong đó diễn ra các hoạt động giảng dạy thi cử.
Ví dụ sử dụng
  • (Khóa học được chia thành hai học kỳ.)
  • (Anh ấy nhận trợ cấp theo sáu tháng.)
  • (Các kỳ thi của học kỳ đầu tiên sẽ diễn ra vào tháng Một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pension payée par semestre": Khoản lương hưu/trợ cấp được trả định kỳ sáu tháng một lần.
    • Il attend le versement de sa pension payée par semestre. (Ông ấy đang chờ khoản thanh toán lương hưu được trả theo sáu tháng.)
  • "Toucher son semestre": Nhận/lĩnh tiền trợ cấp (được chi trả cho kỳ sáu tháng).
    • Les étudiants boursiers vont toucher leur semestre. (Các sinh viênhọc bổng sắp được lĩnh tiền trợ cấp sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semestriel(le) (tính từ): tính chất nửa năm, diễn ra mỗi sáu tháng một lần.
    • Une réunion semestrielle. (Một cuộc họp định kỳ sáu tháng.)
  • Semestriellement (trạng từ): mỗi sáu tháng, theo từng học kỳ.
    • La revue est publiée semestriellement. (Tạp chí được xuất bản mỗi sáu tháng một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de six mois: Giai đoạn sáu tháng.
  • Demi-année: Nửa năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "semestre")

semestre

L'étudiant prépare ses examens de fin de semestre.

danh từ giống đực
  1. sáu tháng, nửa năm
    • Pension payée par semestre
      trợ cấp trả sáu tháng một
  2. (ngôn ngữ nhà trường) học kỳ
  3. tiền trợ cấp sáu tháng
    • Toucher son semestre
      lĩnh tiền trợ cấp sáu tháng

Từ có nhắc đến "semestre"