semestre

danh từ giống đực
  1. sáu tháng, nửa năm
    • Pension payée par semestre
      trợ cấp trả sáu tháng một
  2. (ngôn ngữ nhà trường) học kỳ
  3. tiền trợ cấp sáu tháng
    • Toucher son semestre
      lĩnh tiền trợ cấp sáu tháng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "semestre"

semestre
L'étudiant prépare ses examens de fin de semestre.