semi-aride

Học thuật
Thân thiện
semi-aride

Une région semi-aride reçoit très peu de pluie chaque année.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, Địa lý) Nửa khô cằn: Mô tả một vùng khí hậu hoặc khu vực lượng mưa thấp hơn nhiều so với lượng bốc hơi, nhưng không khô hạn khắc nghiệt như vùng hoang mạc. Đặc trưng bởi thảm thực vật thưa thớt, chủ yếucây bụi cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat de cette région est semi-aride. (Khí hậu của vùng nàynửa khô cằn.)
    • Une zone semi-aride peut connaître de longues périodes de sécheresse. (Một khu vực nửa khô cằn có thể trải qua những đợt hạn hán kéo dài.)
    • L'agriculture en milieu semi-aride est souvent difficile. (Nông nghiệp trong môi trường nửa khô cằn thường khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Région semi-aride": Vùng nửa khô cằn. Đâymột thuật ngữ địaphổ biến.
    • La transformation d'une région semi-aride en désert s'appelle la désertification. (Sự biến đổi một vùng nửa khô cằn thành sa mạc được gọi là sa mạc hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Aride (adj): Khô cằn, khô hạn (mức độ khắc nghiệt hơn 'semi-aride').

    • Un désert aride. (Một sa mạc khô cằn.)
  • Semi-désertique (adj): Nửa hoang mạc. Có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho 'semi-aride'.

    • Un paysage semi-désertique. (Một cảnh quan nửa hoang mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Subaride: (Địa lý) Cận khô hạn. Một thuật ngữ chuyên ngành có nghĩa tương tự.
  • À faible précipitation: lượng mưa thấp (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.)

semi-aride

Une région semi-aride reçoit très peu de pluie chaque année.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) nửa khô cằn
    • Région semi-aride
      vùng nửa khô cằn