semi-automatic
/'semi,ɔ:tə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa tự động: Mô tả một máy móc, thiết bị hoặc quy trình mà một phần công việc được thực hiện tự động, nhưng vẫn yêu cầu sự can thiệp hoặc điều khiển thủ công của con người cho một số bước hoặc chức năng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory uses a semi-automatic assembly line. (Nhà máy sử dụng một dây chuyền lắp ráp nửa tự động.)
- This is a semi-automatic coffee machine; you need to grind the beans yourself. (Đây là một máy pha cà phê nửa tự động; bạn cần tự xay hạt cà phê.)
- He prefers a semi-automatic transmission in his car. (Anh ấy thích hộp số nửa tự động trên xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật và sản xuất: Chỉ các hệ thống tự động hóa một phần, thường yêu cầu người vận hành nạp nguyên liệu, kiểm tra chất lượng hoặc khởi động chu kỳ.
- The packaging process is only semi-automatic, requiring workers to place the items in the machine. (Quy trình đóng gói chỉ là nửa tự động, yêu cầu công nhân đặt sản phẩm vào máy.)
Trong vũ khí: Một loại súng nửa tự động bắn một viên đạn mỗi lần bóp cò và tự động nạp đạn cho lần bắn tiếp theo, nhưng không bắn liên thanh.
- The police officer was equipped with a semi-automatic pistol. (Viên cảnh sát được trang bị một khẩu súng lục nửa tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Semi-automatically (phó từ): một cách nửa tự động.
- The parts are assembled semi-automatically. (Các bộ phận được lắp ráp một cách nửa tự động.)
Semi-automation (danh từ): sự tự động hóa một phần, trạng thái nửa tự động.
- The semi-automation of the process increased efficiency. (Việc tự động hóa một phần quy trình đã làm tăng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Partially automatic: tự động một phần.
- Semi-auto (dạng viết tắt thông tục): nửa tự động.
Từ trái nghĩa
- Manual: thủ công (hoàn toàn do con người thực hiện).
- Fully automatic/automatic: tự động hoàn toàn.
tính từ
- nửa tự động