semi-barbarism

/'semi'bɑ:bərizm/
Học thuật
Thân thiện
semi-barbarism

A remote village shows signs of semi-barbarism, with some modern tools alongside ancient customs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bán khai: Trạng thái xã hội hoặc văn hóa phát triểnmức độ trung gian, không còn hoàn toàn man rợ nhưng cũng chưa đạt đến trình độ văn minh hoàn chỉnh. thường mô tả một giai đoạn chuyển tiếp hoặc một xã hội sự pha trộn giữa các yếu tố văn minh các tập tục, lối sống còn thô sơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian described the period after the empire's collapse as an age of semi-barbarism. (Nhà sử học mô tả thời kỳ sau sự sụp đổ của đế chế như một thời đại của tình trạng bán khai.)
    • Living in semi-barbarism, the tribe had adopted some modern tools but retained many ancient and brutal customs. (Sống trong tình trạng bán khai, bộ tộc đã tiếp nhận một số công cụ hiện đại nhưng vẫn giữ lại nhiều phong tục cổ xưa tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lapse into semi-barbarism": rơi vào tình trạng bán khai.

    • Without strong institutions, the region feared it would lapse into semi-barbarism. (Không các thể chế mạnh mẽ, khu vực lo sợ sẽ rơi vào tình trạng bán khai.)
  • "a state of semi-barbarism": một trạng thái bán khai.

    • The prolonged war left the country in a state of semi-barbarism. (Cuộc chiến kéo dài đã khiến đất nước rơi vào một trạng thái bán khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-barbarous (adj): mang tính bán khai.

    • They lived a semi-barbarous life on the frontier. (Họ sống một cuộc sống mang tính bán khaivùng biên giới.)
  • Barbarism (n): tình trạng man rợ, dã man.

    • The act was condemned as sheer barbarism. (Hành động đó bị lên án sự man rợ thuần túy.)
  • Civilization (n): nền văn minh (trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Half-civilized state: tình trạng nửa văn minh.
  • Partial barbarism: tình trạng man rợ một phần.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ này tính học thuật thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc xã hội học để mô tả một giai đoạn phát triển. có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tính phán xét khi so sánh với một chuẩn mực văn minh cụ thể.
semi-barbarism

A remote village shows signs of semi-barbarism, with some modern tools alongside ancient customs.

danh từ
  1. tình trạng bán khai