semi-circulaire

Học thuật
Thân thiện
semi-circulaire

Les canaux semi-circulaires sont situés dans l'oreille interne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình bán nguyệt, () hình bán khuyên: Mô tả hình dạng giống như một nửa hình tròn, một cung tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une place semi-circulaire. (Một quảng trường hình bán nguyệt.)
    • La disposition des sièges était semi-circulaire. (Cách bố trí ghế ngồi hình bán khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các cấu trúc hình ống cong.
    • Les canaux semi-circulaires de l'oreille interne sont essentiels pour l'équilibre. (Các ống bán khuyêntai trong rất cần thiết cho thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-cercle (danh từ): hình bán nguyệt, nửa hình tròn.
  • Arc (danh từ): cung, hình vòng cung (có thểmột phần của hình tròn).
Từ đồng nghĩa
  • En arc de cercle: hình vòng cung.
  • Courbe: cong, đường cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'semi-circulaire'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'semi-circulaire'.

semi-circulaire

Les canaux semi-circulaires sont situés dans l'oreille interne.

tính từ
  1. () hình bán nguyệt, () hình bán khuyên
    • Canaux semi-circulaires
      (giải phẫu) ống bán khuyên (trong tai)