semi-circulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình bán nguyệt, (có) hình bán khuyên: Mô tả hình dạng giống như một nửa hình tròn, một cung tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une place semi-circulaire. (Một quảng trường hình bán nguyệt.)
- La disposition des sièges était semi-circulaire. (Cách bố trí ghế ngồi có hình bán khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các cấu trúc hình ống cong.
- Les canaux semi-circulaires de l'oreille interne sont essentiels pour l'équilibre. (Các ống bán khuyên ở tai trong rất cần thiết cho thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi-cercle (danh từ): hình bán nguyệt, nửa hình tròn.
- Arc (danh từ): cung, hình vòng cung (có thể là một phần của hình tròn).
Từ đồng nghĩa
- En arc de cercle: có hình vòng cung.
- Courbe: cong, đường cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'semi-circulaire'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'semi-circulaire'.
tính từ
- (có) hình bán nguyệt, (có) hình bán khuyên
- Canaux semi-circulaires(giải phẫu) ống bán khuyên (trong tai)