semi-circumference

/'semisə'kʌmfərəns/
Học thuật
Thân thiện
semi-circumference

A student draws a semi-circumference on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa chu vi, nửa đường tròn: "semi-circumference" chỉ một nửa của chu vi hoặc đường tròn hoàn chỉnh. Trong hình học, thường tương đương với chiều dài của một nửa đường tròn, được tính bằng công thức πr (với r bán kính).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To find the length of the arc, calculate the semi-circumference. (Để tìm độ dài cung tròn, hãy tính nửa chu vi.)
    • The fence runs along the semi-circumference of the pond. (Hàng rào chạy dọc theo nửa đường tròn của cái ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học toán học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài toán liên quan đến chu vi, diện tích hình tròn hoặc các hình chứa cung tròn.
    • The formula for the area of a semicircle involves the radius and the semi-circumference. (Công thức tính diện tích hình bán nguyệt liên quan đến bán kính nửa chu vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Semicircle (n): hình bán nguyệt, nửa hình tròn.
    • The students sat in a semicircle around the teacher. (Các học sinh ngồi thành hình bán nguyệt xung quanh giáo viên.)
  • Circumference (n): chu vi, đường tròn.
    • The circumference of the circle is 31.4 centimeters. (Chu vi của hình tròn 31.4 centimet.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-circumference: nửa chu vi (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
semi-circumference

A student draws a semi-circumference on the chalkboard.

danh từ
  1. nửa vòng tròn