semi-civilized

/'semi'sivilaizd/
Học thuật
Thân thiện
semi-civilized

A traveler observes a semi-civilized village from a distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán khai: Một từ lịch sử dùng để mô tả một xã hội hoặc nhóm người được cho chỉ phát triển một phần về mặt văn hóa, công nghệ hoặc tổ chức xã hội, so với một tiêu chuẩn được coi "văn minh" hoàn toàn. Từ này mang tính chất phân biệt thường được coi lỗi thời, phản ánh quan điểm thực dân hoặc châu Âu trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The colonizers often described the indigenous tribes as semi-civilized. (Những kẻ thực dân thường mô tả các bộ tộc bản địa bán khai.)
    • Such a derogatory term like "semi-civilized" is no longer acceptable in academic discourse. (Một thuật ngữ miệt thị như "bán khai" không còn được chấp nhận trong diễn ngôn học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu thực dân hoặc phân tích phê phán về các thuật ngữ đó.
    • The 19th-century travelogue referred to the remote region as semi-civilized. (Cuốn du thế kỷ 19 đã gọi vùng xa xôi đó bán khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-civilization (danh từ): trạng thái bán khai.
    • A concept of semi-civilization was used to justify colonial intervention. (Khái niệm về trạng thái bán khai đã được dùng để biện minh cho sự can thiệp thực dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially civilized: được văn minh một phần (cách nói trung lập hơn).
  • Barbaric (man rợ), uncivilized (chưa văn minh): Các từ sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường không hàm ý "một phần" như "semi-civilized".
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "semi-civilized" ngày nay được coi tính xúc phạm, phân biệt chủng tộc lỗi thời. phản ánh một thang đo giá trị văn hóa phiến diện thường bị phê phán. Trong giao tiếp hiện đại văn viết học thuật, nên tránh sử dụng từ này để mô tả các nền văn hóa hoặc xã hội. Thay vào đó, có thể sử dụng các cụm từ mô tả trung lập hơn như " trình độ phát triển công nghệ khác biệt" hoặc " tổ chức xã hội theo cách thức riêng".
semi-civilized

A traveler observes a semi-civilized village from a distance.

tính từ
  1. bán khai