semi-coke

Học thuật
Thân thiện
semi-coke

Un ouvrier charge un four avec du semi-coke.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Than nửa cốc: Một loại nhiên liệu rắn thu được từ quá trình nhiệt phân than đánhiệt độ trung bình (khoảng 500-700°C). Đâysản phẩm trung gian giữa than nguyên bản than cốc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le semi-coke est utilisé comme combustible dans certaines industries. (Than nửa cốc được sử dụng làm nhiên liệu trong một số ngành công nghiệp.)
    • La production de semi-coke génère des sous-produits gazeux et liquides. (Việc sản xuất than nửa cốc tạo ra các sản phẩm phụ dạng khí lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semi-coke de lignite": than nửa cốc từ than nâu.
    • Cette usine produit du semi-coke de lignite pour le chauffage domestique. (Nhà máy này sản xuất than nửa cốc từ than nâu để sưởi ấm gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coke (danh từ giống đực): than cốc (sản phẩm nhiệt phânnhiệt độ cao hơn, khoảng 1000°C, dùng chủ yếu trong luyện kim).
  • Charbon (danh từ giống đực): than.
  • Carbonisation (danh từ giống cái): sự than hóa, quá trình nhiệt phân để sản xuất than cốc hoặc than nửa cốc.
Từ đồng nghĩa
  • Charbon semi-cokéfié: than bán cốc hóa (cách gọi khác mô tả cùng một sản phẩm).
semi-coke

Un ouvrier charge un four avec du semi-coke.

danh từ giống đực
  1. than nửa cốc