semi-conducteur

Học thuật
Thân thiện
semi-conducteur

Un ingénieur examine un échantillon de semi-conducteur sous une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Chất) bán dẫn: Vật liệu rắn tính chất điện trung gian giữa chất dẫn điện chất cách điện. Độ dẫn điện của có thể được điều chỉnh bằng các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng hoặc tạp chất.
    • Linh kiện bán dẫn: Một linh kiện điện tử được chế tạo từ vật liệu bán dẫn, như điốt hoặc transistor.
  2. Tính từ:

    • Bán dẫn: Dùng để mô tả vật liệu hoặc linh kiện tính chất bán dẫn.
    • Thuộc về bán dẫn: Liên quan đến ngành công nghiệp hoặc công nghệ bán dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le silicium est un semi-conducteur très utilisé en électronique. (Silic là một chất bán dẫn được sử dụng rất nhiều trong ngành điện tử.)
    • Cette puce contient des millions de semi-conducteurs. (Con chip này chứa hàng triệu linh kiện bán dẫn.)
  • Tính từ:

    • L'industrie semi-conducteur est en pleine croissance. (Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.)
    • On utilise des matériaux semi-conducteurs pour fabriquer ces composants. (Người ta sử dụng vật liệu bán dẫn để chế tạo các linh kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriétés semi-conductrices": Tính chất bán dẫn.

    • Les propriétés semi-conductrices du germanium ont été découvertes au 20e siècle. (Tính chất bán dẫn của germani đã được phát hiện vào thế kỷ 20.)
  • "Technologie semi-conductrice": Công nghệ bán dẫn.

    • Les avancées en technologie semi-conductrice ont permis la miniaturisation des ordinateurs. (Những tiến bộ trong công nghệ bán dẫn đã cho phép thu nhỏ kích thước máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-conductrice (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "semi-conducteur".

    • Une puce semi-conductrice. (Một con chip bán dẫn.)
  • Semi-conduction (danh từ giống cái): Hiện tượng bán dẫn.

    • La semi-conduction est un principe fondamental de l'électronique moderne. (Hiện tượng bán dẫnmột nguyêncơ bản của điện tử hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Composant électronique (danh từ): Linh kiện điện tử (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả linh kiện bán dẫn).
  • Matériau à conductivité variable (cụm danh từ): Vật liệu độ dẫn điện thay đổi (mô tả đặc tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này trong tiếng Pháp)

semi-conducteur

Un ingénieur examine un échantillon de semi-conducteur sous une loupe.

danh từ giống đực
  1. (chất) bán dẫn
tính từ
  1. bán dẫn