semi-conscious

/'semi'kɔnʃəs/
Học thuật
Thân thiện
semi-conscious

A patient lies semi-conscious on a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa tỉnh, nửa : Trạng thái ý thức không hoàn toàn, trong đó một người chỉ nhận thức được một phần về môi trường xung quanh bản thân. Họ có thể phản ứng với các kích thích mạnh như đau đớn hoặc tiếng gọi lớn, nhưng không tỉnh táo hoàn toàn nhận thức bị suy giảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was semi-conscious after the accident. (Bệnh nhântrạng thái nửa tỉnh sau vụ tai nạn.)
    • He was found lying on the floor in a semi-conscious state. (Anh ta được tìm thấy nằm trên sàn trong tình trạng nửa tỉnh nửa .)
    • She was only semi-conscious and could not answer questions clearly. ( ấy chỉ nửa tỉnh không thể trả lời câu hỏi một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be semi-conscious of something": mơ hồ nhận thức về điều đó.

    • He was semi-conscious of the voices around him. (Anh ta mơ hồ nhận thức được những giọng nói xung quanh mình.)
  • "to drift in and out of semi-consciousness": chìm vào thoát ra khỏi trạng thái nửa tỉnh.

    • The fever caused him to drift in and out of semi-consciousness. (Cơn sốt khiến anh ta chìm vào rồi lại thoát ra khỏi trạng thái nửa tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-consciousness (danh từ): trạng thái nửa tỉnh.
    • He slipped into semi-consciousness. (Anh ta rơi vào trạng thái nửa tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: choáng váng, lơ mơ.
  • Groggy: lờ đờ, chếnh choáng (thường do mới ngủ dậy, ốm hoặc dùng thuốc).
  • Stuporous: ở trạng thái mê sảng, trạng thái ngủ lịm (một mức độ rối loạn ý thức).
Từ trái nghĩa
  • Fully conscious: hoàn toàn tỉnh táo.
  • Unconscious: bất tỉnh, hoàn toàn không ý thức.
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "semi-conscious")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "semi-conscious")

semi-conscious

A patient lies semi-conscious on a hospital bed.

tính từ
  1. nửa tỉnh