semi-consonne

Học thuật
Thân thiện
semi-consonne

Une semi-consonne comme [j] apparaît dans le mot "pied".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Bán phụ âm: Một âm thanh trong ngôn ngữ đặc tính trung gian giữa nguyên âm phụ âm. thường hoạt động như một phụ âm trong cấu trúc âm tiết nhưng chất lượng âm thanh gần với nguyên âm. Trong tiếng Pháp, các âm /j/, /w/, /ɥ/ thường được phân loạibán phụ âm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les sons [j] et [w] sont des semi-consonnes en français. (Các âm [j] [w] là những bán phụ âm trong tiếng Pháp.)
    • La semi-consonne [ɥ] se trouve dans le mot "lui". (Bán phụ âm [ɥ] trong từ "lui".)
    • Il faut distinguer la semi-consonne de la voyelle correspondante. (Cần phân biệt bán phụ âm với nguyên âm tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semi-consonne d'attaque": Bán phụ âmvị trí đầu âm tiết.

    • Dans "yeux", le [j] est une semi-consonne d'attaque. (Trong từ "yeux", âm [j] là một bán phụ âmvị trí đầu.)
  • "Semi-consonne de couplage": Bán phụ âm đóng vai trò nối âm.

    • La semi-consonne de couplage évite le hiatus. (Bán phụ âm nối âm giúp tránh hiện tượng hiatus - hai nguyên âm đứng cạnh nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-voyelle (n.f): Bán nguyên âm. Đây thườngthuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "semi-consonne", cùng chỉ các âm /j/, /w/, /ɥ/.

    • Certains linguistes utilisent indifféremment "semi-voyelle" et "semi-consonne". (Một số nhà ngôn ngữ học sử dụng "bán nguyên âm" "bán phụ âm" không phân biệt.)
  • Consonne (n.f): Phụ âm.

  • Voyelle (n.f): Nguyên âm.
Từ đồng nghĩa
  • Semi-voyelle: Bán nguyên âm (thường dùng thay thế được).
  • Glide (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ âm học): Âm lướt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên môn này)

semi-consonne

Une semi-consonne comme [j] apparaît dans le mot "pied".

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) bán phụ âm