semi-cylinder

/'semi'silində/
Học thuật
Thân thiện
semi-cylinder

A child stacks colorful wooden blocks, including a red semi-cylinder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình nửa trụ: Một hình khối hình dạng một nửa của một hình trụ, thường được tạo ra bằng cách cắt đôi một hình trụ dọc theo trục dọc của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect designed a roof with a semi-cylinder shape. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái nhà hình nửa trụ.)
    • The tunnel entrance is a large semi-cylinder. (Cổng vào đường hầm một hình nửa trụ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semi-cylindrical" (tính từ): hình dạng nửa trụ.
    • The building features a semi-cylindrical glass facade. (Tòa nhàmặt tiền bằng kính hình nửa trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylinder (n): hình trụ.
  • Hemisphere (n): hình bán cầu (nửa hình cầu).
  • Semi-circle (n): hình bán nguyệt (nửa hình tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Half-cylinder: nửa hình trụ (nghĩa tương đương trực tiếp).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép, kết hợp tiền tố "semi-" (nghĩa một nửa) với "cylinder" (hình trụ). chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc, toán học mô tả hình học.
semi-cylinder

A child stacks colorful wooden blocks, including a red semi-cylinder.

danh từ
  1. hình nửa trụ