semi-cylinder
/'semi'silində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình nửa trụ: Một hình khối có hình dạng là một nửa của một hình trụ, thường được tạo ra bằng cách cắt đôi một hình trụ dọc theo trục dọc của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect designed a roof with a semi-cylinder shape. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái nhà có hình nửa trụ.)
- The tunnel entrance is a large semi-cylinder. (Cổng vào đường hầm là một hình nửa trụ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semi-cylindrical" (tính từ): có hình dạng nửa trụ.
- The building features a semi-cylindrical glass facade. (Tòa nhà có mặt tiền bằng kính hình nửa trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cylinder (n): hình trụ.
- Hemisphere (n): hình bán cầu (nửa hình cầu).
- Semi-circle (n): hình bán nguyệt (nửa hình tròn).
Từ đồng nghĩa
- Half-cylinder: nửa hình trụ (nghĩa tương đương trực tiếp).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép, kết hợp tiền tố "semi-" (nghĩa là một nửa) với "cylinder" (hình trụ). Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc, toán học và mô tả hình học.
danh từ
- hình nửa trụ