semi-darkness
/'semi'dɑ:knis/
Học thuậtThân thiện
The room was lit only by a single candle, casting everything in semi-darkness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh tối tranh sáng: Trạng thái ánh sáng yếu, không phải hoàn toàn tối cũng không phải hoàn toàn sáng. Đây là một khoảng không gian hoặc thời gian có ánh sáng rất mờ, chỉ đủ để nhìn thấy lờ mờ các hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The room was in semi-darkness, lit only by a single candle. (Căn phòng ở trong trạng thái tranh tối tranh sáng, chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn nến duy nhất.)
- We walked through the forest in the semi-darkness of early evening. (Chúng tôi đi bộ qua khu rừng trong ánh sáng tranh tối tranh sáng của buổi chiều tà.)
- He preferred to read in the semi-darkness, finding it less harsh on his eyes. (Anh ấy thích đọc sách trong ánh sáng tranh tối tranh sáng, cảm thấy nó ít làm mỏi mắt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be plunged into semi-darkness": bị chìm vào trong bóng tối lờ mờ.
- When the power failed, the entire building was plunged into semi-darkness. (Khi mất điện, toàn bộ tòa nhà chìm vào trong bóng tối lờ mờ.)
- "the semi-darkness of dawn/dusk": ánh sáng tranh tối tranh sáng của bình minh/hoàng hôn.
- She loved to watch the city wake up in the semi-darkness of dawn. (Cô ấy thích ngắm thành phố thức giấc trong ánh sáng tranh tối tranh sáng của bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-dark (tính từ): tranh tối tranh sáng.
- The corridor was long and semi-dark. (Hành lang dài và tranh tối tranh sáng.)
- Twilight (danh từ): hoàng hôn, chạng vạng; thường chỉ thời điểm ánh sáng yếu lúc mặt trời mọc hoặc lặn, có thể tương đương với "semi-darkness" trong một số ngữ cảnh.
- Gloom (danh từ): bóng tối, sự u ám; nhấn mạnh sự tối tăm, ảm đạm hơn "semi-darkness".
- Dimness (danh từ): sự mờ tối, ánh sáng yếu; có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp.
Từ đồng nghĩa
- Partial darkness: bóng tối một phần.
- Half-light: nửa sáng nửa tối.
- Murky light: ánh sáng mờ ảo, lờ mờ.
Thành ngữ liên quan
- In the shadows: trong bóng tối, trong bóng râm. Cụm này thường chỉ việc ẩn mình hoặc tồn tại ở nơi khuất ánh sáng, có thể tương tự bối cảnh "semi-darkness".
- The figure stood in the shadows, watching. (Bóng người đứng trong bóng tối, quan sát.)
The room was lit only by a single candle, casting everything in semi-darkness.
danh từ
- tranh tối tranh sáng