semi-detached
/'semidi'tætʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách bức tường: Dùng để mô tả một ngôi nhà được xây dựng chung một bức tường bên với một ngôi nhà khác, tạo thành một cặp nhà liền kề nhưng tách biệt. Hai ngôi nhà này thường có thiết kế đối xứng và giống hệt nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They live in a semi-detached house. (Họ sống trong một căn nhà cách bức tường.)
- The semi-detached property is more affordable than a fully detached one. (Bất động sản cách bức tường thường có giá phải chăng hơn so với nhà biệt lập hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semi-detached" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ "house" (nhà) hoặc "property" (bất động sản). Trong văn nói thông thường, người ta thường nói "a semi" để chỉ "a semi-detached house".
- We're looking to buy a semi in the suburbs. (Chúng tôi đang tìm mua một nhà cách tường ở ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-detached house (danh từ): Nhà cách bức tường, nhà liền kề một bên. Đây là dạng danh từ hóa phổ biến nhất của tính từ này.
- Detached house (danh từ): Nhà biệt lập, không chung tường với bất kỳ nhà nào khác.
- Terraced house (danh từ): Nhà trong một dãy nhà liền kề nhiều căn, chung cả tường bên trái và bên phải.
Từ đồng nghĩa
- Duplex (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Mỹ): Có thể chỉ một tòa nhà chia thành hai căn hộ riêng biệt, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "semi-detached house" về kiến trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "semi-detached")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "semi-detached")
tính từ
- cách bức tường
- a semi-detached housecăn nhà cách bức tường (với một nhà khác)