semi-double
/'semi'dʌbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Nửa kép: Dùng để mô tả một loại hoa trong đó chỉ có các nhị hoa ở vòng ngoài cùng biến đổi thành cánh hoa, trong khi các nhị hoa ở phía trong vẫn giữ nguyên chức năng sinh sản. Kiểu hoa này có số lượng cánh nhiều hơn hoa đơn nhưng ít hơn hoa kép thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This rose variety produces beautiful semi-double blooms. (Giống hoa hồng này cho ra những bông hoa nửa kép rất đẹp.)
- The flower is classified as semi-double because it has both functional stamens and extra petals. (Bông hoa được phân loại là nửa kép vì nó vừa có nhị hoa chức năng vừa có thêm các cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Trong thực vật học và làm vườn, "semi-double" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chính xác cấu trúc hoa, nằm giữa các dạng "single" (hoa đơn) và "double" (hoa kép).
- The breeder is aiming to develop a new cultivar with consistent semi-double characteristics. (Nhà lai tạo đang hướng tới việc phát triển một giống cây trồng mới có đặc điểm hoa nửa kép ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-doubleness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính nửa kép.
- The semi-doubleness of the flower makes it attractive to both pollinators and gardeners. (Đặc tính nửa kép của hoa khiến nó hấp dẫn cả với côn trùng thụ phấn lẫn người làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Half-double: Nửa kép (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Anemone-form: Dạng hoa cúc (một kiểu hoa nửa kép đặc trưng, ví dụ ở một số loài mao lương hoặc peony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
tính từ
- (thực vật học) nửa kép (hoa chỉ có nhị phía ngoài biến thành cánh)