semi-double

/'semi'dʌbl/
Học thuật
Thân thiện
semi-double

A semi-double rose blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Nửa kép: Dùng để mô tả một loại hoa trong đó chỉ các nhị hoavòng ngoài cùng biến đổi thành cánh hoa, trong khi các nhị hoaphía trong vẫn giữ nguyên chức năng sinh sản. Kiểu hoa này số lượng cánh nhiều hơn hoa đơn nhưng ít hơn hoa kép thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This rose variety produces beautiful semi-double blooms. (Giống hoa hồng này cho ra những bông hoa nửa kép rất đẹp.)
    • The flower is classified as semi-double because it has both functional stamens and extra petals. (Bông hoa được phân loại nửa kép vừa nhị hoa chức năng vừa thêm các cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong thực vật học làm vườn, "semi-double" một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chính xác cấu trúc hoa, nằm giữa các dạng "single" (hoa đơn) "double" (hoa kép).
    • The breeder is aiming to develop a new cultivar with consistent semi-double characteristics. (Nhà lai tạo đang hướng tới việc phát triển một giống cây trồng mới đặc điểm hoa nửa kép ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-doubleness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính nửa kép.
    • The semi-doubleness of the flower makes it attractive to both pollinators and gardeners. (Đặc tính nửa kép của hoa khiến hấp dẫn cả với côn trùng thụ phấn lẫn người làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-double: Nửa kép (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Anemone-form: Dạng hoa cúc (một kiểu hoa nửa kép đặc trưng, dụmột số loài mao lương hoặc peony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

semi-double

A semi-double rose blooms in the garden.

tính từ
  1. (thực vật học) nửa kép (hoa chỉ nhị phía ngoài biến thành cánh)