semi-fini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bán thành phẩm: Trong lĩnh vực công nghiệp và kinh tế, "semi-fini" chỉ một sản phẩm đã trải qua một số công đoạn sản xuất nhưng chưa hoàn thiện, cần được gia công thêm để trở thành thành phẩm cuối cùng.
Tính từ:
- Bán thành phẩm: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một sản phẩm đang ở giai đoạn bán thành phẩm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'usine produit des semi-finis pour l'industrie automobile. (Nhà máy sản xuất các bán thành phẩm cho ngành công nghiệp ô tô.)
- Le stock de semi-finis est important pour assurer la continuité de la production. (Kho dự trữ bán thành phẩm rất quan trọng để đảm bảo tính liên tục của sản xuất.)
Tính từ:
- Ces pièces semi-finies nécessitent un usinage supplémentaire. (Những chi tiết bán thành phẩm này cần được gia công thêm.)
- Nous achetons des produits semi-finis pour les assembler ici. (Chúng tôi mua các sản phẩm bán thành phẩm để lắp ráp tại đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong báo cáo tài chính hoặc quản lý chuỗi cung ứng, "semi-fini" thường được phân biệt rõ ràng với "matière première" (nguyên liệu thô) và "produit fini" (thành phẩm).
- Cụm từ "état semi-fini" (trạng thái bán thành phẩm) thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Produit semi-fini (cụm danh từ): sản phẩm bán thành phẩm. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chi tiết hơn.
- Produit fini (cụm danh từ): thành phẩm, sản phẩm hoàn chỉnh. (Từ trái nghĩa phổ biến).
- Matière première (cụm danh từ): nguyên liệu thô. (Chỉ giai đoạn trước "semi-fini").
Từ đồng nghĩa
- Produit intermédiaire: sản phẩm trung gian. (Từ đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh kinh tế/công nghiệp).
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính; công nghiệp bán thành phẩm
tính từ
- xem (danh từ giống đực)