semi-insulated
/'semi'insjuleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Điện học):
- Nửa cách ly: Mô tả một trạng thái hoặc đặc tính của một linh kiện, vật liệu hoặc hệ thống điện mà chỉ có một phần được cách điện, không hoàn toàn cách ly khỏi các phần dẫn điện khác hoặc môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The technician identified a fault in the semi-insulated cable. (Kỹ thuật viên đã xác định một lỗi trong cáp nửa cách ly.)
- This component is semi-insulated to allow for controlled heat dissipation. (Linh kiện này ở trạng thái nửa cách ly để cho phép tản nhiệt có kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semi-insulated state": trạng thái nửa cách ly.
- The device operates in a semi-insulated state under normal conditions. (Thiết bị hoạt động ở trạng thái nửa cách ly trong điều kiện bình thường.)
"semi-insulated design": thiết kế nửa cách ly.
- The semi-insulated design improves safety while reducing material costs. (Thiết kế nửa cách ly cải thiện độ an toàn trong khi giảm chi phí vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-insulation (danh từ): sự nửa cách ly, tính chất nửa cách ly.
- The semi-insulation of the layer is a key feature. (Tính chất nửa cách ly của lớp đó là một đặc điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
- Partially insulated: được cách ly một phần.
- Half-insulated: nửa cách điện (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Fully insulated: được cách ly hoàn toàn.
- Conductive: dẫn điện.
tính từ
- (điện học) nửa cách ly