semi-lunar
/'semi'lu:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình bán nguyệt: Mô tả hình dạng giống như một nửa mặt trăng, một hình lưỡi liềm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học để mô tả hình dạng của một số cấu trúc trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The semi-lunar valves of the heart prevent blood from flowing backward. (Các van hình bán nguyệt của tim ngăn máu chảy ngược lại.)
- In anatomy, the term 'semi-lunar' often describes a crescent shape. (Trong giải phẫu học, thuật ngữ 'hình bán nguyệt' thường mô tả một hình dạng lưỡi liềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ các cấu trúc có hình dạng đặc trưng.
- The semi-lunar notch is a feature of the ulna bone. (Khuyết bán nguyệt là một đặc điểm của xương trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-lunar bone (danh từ): Xương bán nguyệt (một trong các xương cổ tay).
- Semi-lunar valve (danh từ): Van bán nguyệt (van tim, như van động mạch chủ và van động mạch phổi).
- Semi-lunar cartilage (danh từ): Sụn bán nguyệt (sụn chêm ở đầu gối).
Từ đồng nghĩa
- Crescent-shaped: Có hình lưỡi liềm.
- Lunate: (Thuật ngữ giải phẫu) Có hình mặt trăng khuyết, hình bán nguyệt.
tính từ
- (giải phẫu) hình bán nguyệt
- semi-lunar bonexương bán nguyệt