semi-lunar

/'semi'lu:nə/
Học thuật
Thân thiện
semi-lunar

The semi-lunar bone is located in the wrist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình bán nguyệt: Mô tả hình dạng giống như một nửa mặt trăng, một hình lưỡi liềm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học để mô tả hình dạng của một số cấu trúc trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The semi-lunar valves of the heart prevent blood from flowing backward. (Các van hình bán nguyệt của tim ngăn máu chảy ngược lại.)
    • In anatomy, the term 'semi-lunar' often describes a crescent shape. (Trong giải phẫu học, thuật ngữ 'hình bán nguyệt' thường mô tả một hình dạng lưỡi liềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ các cấu trúc hình dạng đặc trưng.
    • The semi-lunar notch is a feature of the ulna bone. (Khuyết bán nguyệt một đặc điểm của xương trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-lunar bone (danh từ): Xương bán nguyệt (một trong các xương cổ tay).
  • Semi-lunar valve (danh từ): Van bán nguyệt (van tim, như van động mạch chủ van động mạch phổi).
  • Semi-lunar cartilage (danh từ): Sụn bán nguyệt (sụn chêmđầu gối).
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm.
  • Lunate: (Thuật ngữ giải phẫu) hình mặt trăng khuyết, hình bán nguyệt.
semi-lunar

The semi-lunar bone is located in the wrist.

tính từ
  1. (giải phẫu) hình bán nguyệt
    • semi-lunar bone
      xương bán nguyệt