semi-official
/'semiə'fiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa chính thức: Chỉ một thứ gì đó không hoàn toàn chính thức nhưng có một mức độ công nhận, thừa nhận hoặc liên kết nhất định với một cơ quan chính thức. Nó thường mang tính chất không chính thức nhưng được thực hiện hoặc công bố với sự đồng ý ngầm hoặc thông qua các kênh có liên quan đến chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The news was released through semi-official channels. (Tin tức được công bố qua các kênh nửa chính thức.)
- He holds a semi-official position as an advisor to the ministry. (Ông ấy giữ một vị trí nửa chính thức với tư cách là cố vấn cho bộ.)
- This is a semi-official statement, so it carries some weight but is not an official policy. (Đây là một tuyên bố nửa chính thức, vì vậy nó có một trọng lượng nhất định nhưng không phải là chính sách chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semi-official capacity": với tư cách nửa chính thức.
- She attended the meeting in a semi-official capacity. (Bà ấy tham dự cuộc họp với tư cách nửa chính thức.)
"semi-official visit": chuyến thăm nửa chính thức.
- The diplomat made a semi-official visit to discuss cultural exchanges. (Nhà ngoại giao đã có một chuyến thăm nửa chính thức để thảo luận về trao đổi văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Unofficial (adj): không chính thức.
- This is just an unofficial rumor. (Đây chỉ là một tin đồn không chính thức.)
Quasi-official (adj): tựa như chính thức, bán chính thức (nghĩa rất gần với "semi-official").
- The agency has a quasi-official role in regulating the industry. (Cơ quan này có một vai trò tựa như chính thức trong việc quản lý ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Quasi-official: bán chính thức, tựa chính thức.
- Unofficial but recognized: không chính thức nhưng được công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "semi-official")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "semi-official")
tính từ
- nửa chính thức