semi-parasitic
/'semi,pærə'sitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa ký sinh: Chỉ một sinh vật có khả năng tự quang hợp để tạo ra một phần chất dinh dưỡng cho mình, nhưng đồng thời vẫn hút nước và khoáng chất từ một cây chủ khác để sống. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mistletoe is a well-known semi-parasitic plant. (Cây tầm gửi là một loài thực vật nửa ký sinh nổi tiếng.)
- The semi-parasitic relationship allows the plant to survive in poor soil. (Mối quan hệ nửa ký sinh cho phép cây sống sót trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semi-parasitic mode of life": lối sống nửa ký sinh.
- The orchid exhibits a semi-parasitic mode of life on the host tree. (Loài phong lan thể hiện lối sống nửa ký sinh trên cây chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Semi-parasite (danh từ): sinh vật nửa ký sinh.
- The dodder is a type of semi-parasite. (Cây tơ hồng là một loại sinh vật nửa ký sinh.)
Hemiparasite (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên môn, chỉ sinh vật nửa ký sinh.
- Botanists often use the term "hemiparasite". (Các nhà thực vật học thường dùng thuật ngữ "hemiparasite".)
Từ đồng nghĩa
- Hemiparasitic (tính từ): nửa ký sinh (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Từ trái nghĩa
- Holoparasitic (tính từ): ký sinh hoàn toàn (sinh vật không có khả năng quang hợp).
- Autotrophic (tính từ): tự dưỡng (sinh vật tự tạo ra toàn bộ chất dinh dưỡng).
tính từ
- (sinh vật học) nửa ký sinh