semi-perméable

Học thuật
Thân thiện
semi-perméable

Une membrane semi-perméable sépare l'eau pure de l'eau salée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa thấm: Mô tả tính chất của một màng hoặc vật liệu cho phép một số chất (như dung môi, thườngnước) đi qua một cách chọn lọc, trong khi ngăn cản hoặc hạn chế sự đi qua của các chất khác (như chất tan, ion).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La membrane cellulaire est une barrière semi-perméable. (Màng tế bàomột hàng rào nửa thấm.)
    • L'osmose se produit à travers une membrane semi-perméable. (Hiện tượng thẩm thấu xảy ra qua một màng nửa thấm.)
    • Ce tissu est traité pour être semi-perméable à l'air. (Loại vải này được xửđể tính nửa thấm đối với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học hóa học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả màng tế bào hoặc các màng nhân tạo dùng trong các quá trình như thẩm thấu, lọc, thẩm tách.
    • Le principe de la dialyse repose sur l'utilisation d'une membrane semi-perméable. (Nguyêncủa thẩm tách dựa trên việc sử dụng một màng nửa thấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Perméable (adj): Thấm, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
  • Imperméable (adj): Không thấm, không cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
  • Sélectivement perméable (adj): Thấm chọn lọc (cách diễn đạt khác, thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Sélectivement perméable: Thấm chọn lọc.
  • Différentiellement perméable: Thấm khác biệt (ít phổ biến hơn).
semi-perméable

Une membrane semi-perméable sépare l'eau pure de l'eau salée.

tính từ
  1. (vậthọc) nửa thấm