semi-public
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bán công: Chỉ một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dịch vụ không hoàn toàn thuộc sở hữu tư nhân cũng không hoàn toàn thuộc sở hữu nhà nước, mà có sự tham gia của cả hai. Nó thường được sử dụng để mô tả các thực thể có một phần vốn nhà nước hoặc hoạt động dưới sự điều chỉnh của cả khu vực công và tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette entreprise est semi-publique. (Công ty này là bán công.)
- Le service de transport dans cette région est de nature semi-publique. (Dịch vụ vận tải ở khu vực này có tính chất bán công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "secteur semi-public": khu vực bán công.
- Il travaille dans le secteur semi-public. (Anh ấy làm việc trong khu vực bán công.)
Biến thể và từ gần giống
- Publique (adj): công cộng, thuộc về nhà nước.
- Privé (adj): tư nhân, riêng tư.
Từ đồng nghĩa
- Para-public (adj): bán công (ít phổ biến hơn).