semi-remorque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống cái):
- Đầu kéo xe móc: Một loại xe tải hạng nặng, trong đó phần động cơ (đầu kéo) có thể tách rời khỏi phần thùng chở hàng (rơ-moóc). Đây là phương tiện vận tải phổ biến trên đường cao tốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une semi-remorque transportant des conteneurs a emprunté l'autoroute. (Một đầu kéo xe móc chở container đã đi vào đường cao tốc.)
- Le chauffeur a accroché la semi-remorque au tracteur. (Tài xế đã móc rơ-moóc vào đầu kéo.)
- Le stationnement des semi-remorques est interdit dans le centre-ville. (Việc đậu xe đầu kéo móc bị cấm trong trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành vận tải, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ toàn bộ cụm phương tiện (đầu kéo + rơ-moóc), mặc dù nghĩa đen có thể chỉ phần rơ-moóc.
Biến thể và từ gần giống
- Poids lourd (danh từ, giống đực): Xe tải hạng nặng (từ chung).
- Camion (danh từ, giống đực): Xe tải.
- Remorque (danh từ, giống cái): Rơ-moóc (phần thùng chở hàng không có động cơ, được kéo bởi một xe khác).
- Tracteur routier (danh từ, giống đực): Đầu kéo đường trường (phần xe có động cơ).
Từ đồng nghĩa
- Ensemble articulé (danh từ, giống đực): Cụm xe khớp nối (cách gọi kỹ thuật).
- Porte-char (danh từ, giống đực): Xe chở xe (một loại rơ-moóc đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Accrocher une semi-remorque: Móc một rơ-moóc vào đầu kéo.
- Décrocher une semi-remorque: Tháo một rơ-moóc ra khỏi đầu kéo.