semi-remorque

Học thuật
Thân thiện
semi-remorque

Un camion tracte une semi-remorque sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống cái):
    • Đầu kéo xe móc: Một loại xe tải hạng nặng, trong đó phần động cơ (đầu kéo) có thể tách rời khỏi phần thùng chở hàng (-moóc). Đâyphương tiện vận tải phổ biến trên đường cao tốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une semi-remorque transportant des conteneurs a emprunté l'autoroute. (Một đầu kéo xe móc chở container đã đi vào đường cao tốc.)
    • Le chauffeur a accroché la semi-remorque au tracteur. (Tài xế đã móc -moóc vào đầu kéo.)
    • Le stationnement des semi-remorques est interdit dans le centre-ville. (Việc đậu xe đầu kéo móc bị cấm trong trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành vận tải, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ toàn bộ cụm phương tiện (đầu kéo + -moóc), mặc dù nghĩa đen có thể chỉ phần -moóc.
Biến thể từ gần giống
  • Poids lourd (danh từ, giống đực): Xe tải hạng nặng (từ chung).
  • Camion (danh từ, giống đực): Xe tải.
  • Remorque (danh từ, giống cái): -moóc (phần thùng chở hàng không động cơ, được kéo bởi một xe khác).
  • Tracteur routier (danh từ, giống đực): Đầu kéo đường trường (phần xe động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble articulé (danh từ, giống đực): Cụm xe khớp nối (cách gọi kỹ thuật).
  • Porte-char (danh từ, giống đực): Xe chở xe (một loại -moóc đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accrocher une semi-remorque: Móc một -moóc vào đầu kéo.
  • Décrocher une semi-remorque: Tháo một -moóc ra khỏi đầu kéo.
semi-remorque

Un camion tracte une semi-remorque sur l'autoroute.

danh từ
  1. đầu kéo xe móc