semi-rigid

/'semi'ridʤid/
Học thuật
Thân thiện
semi-rigid

A semi-rigid airship floats gracefully in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa cứng: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc độ cứng một phần, không hoàn toàn cứng nhắc cũng không hoàn toàn mềm dẻo. khả năng chịu lực giữ hình dạng cơ bản nhưng vẫn cho phép một mức độ uốn cong hoặc biến dạng nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The airship had a semi-rigid structure, combining a rigid keel with a flexible envelope. (Khí cầu cấu trúc nửa cứng, kết hợp một sống cứng với một lớp vỏ mềm dẻo.)
    • We need a semi-rigid material that can bend slightly without breaking. (Chúng tôi cần một vật liệu nửa cứng có thể uốn cong nhẹ không bị gãy.)
    • The packaging is made from a semi-rigid plastic to protect the contents. (Bao bì được làm từ nhựa nửa cứng để bảo vệ hàng hóa bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật thiết kế: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại các cấu trúc, như khí cầu (airship) hoặc thùng chứa, nơi một phần cấu trúc cứng để tạo hình chịu lực, trong khi các phần khác linh hoạt hơn.
    • The semi-rigid design offers a good compromise between weight and durability. (Thiết kế nửa cứng mang lại sự cân bằng tốt giữa trọng lượng độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-rigidity (danh từ): Tính chất nửa cứng.
    • The semi-rigidity of the polymer makes it suitable for various applications. (Tính nửa cứng của polymer khiến phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially rigid: Cứng một phần.
  • Semi-stiff: Nửa cứng (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ trái nghĩa
  • Flexible: Mềm dẻo, linh hoạt.
  • Rigid: Cứng nhắc, cứng.
  • Flaccid: Mềm nhũn, chùng.
semi-rigid

A semi-rigid airship floats gracefully in the clear blue sky.

tính từ
  1. nửa cứng ( vỏ cứng nối với bình khí) (khí cầu)