semicircle
/'semi,sə:kl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình bán nguyệt, nửa vòng tròn: Một hình phẳng có hình dạng là một nửa của một hình tròn, được tạo ra bằng cách chia hình tròn bằng một đường kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The students sat in a semicircle around the teacher. (Các học sinh ngồi thành một hình bán nguyệt xung quanh giáo viên.)
- The ancient amphitheater was built in the shape of a semicircle. (Nhà hát vòng tròn cổ đại được xây dựng theo hình bán nguyệt.)
- Draw a semicircle with a compass. (Hãy vẽ một hình bán nguyệt bằng compa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To form/arrange in a semicircle": Sắp xếp thành hình bán nguyệt.
- The chairs were arranged in a semicircle for the discussion. (Những chiếc ghế được sắp xếp thành hình bán nguyệt cho buổi thảo luận.)
Biến thể và từ liên quan
- Semicircular (tính từ): Có hình bán nguyệt.
- The room features a large semicircular window. (Căn phòng có một cửa sổ lớn hình bán nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Half-circle: Nửa vòng tròn (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít trang trọng hơn).
danh từ
- hình bán nguyệt, nửa vòng tròn