semicircular

/'semi'sə:kjulə/
Học thuật
Thân thiện
semicircular

The children sat in a semicircular arrangement on the rug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình bán nguyệt: Mô tả hình dạng giống như một nửa hình tròn hoặc một cung tròn.
    • Được xếp thành hình bán nguyệt: Mô tả cách sắp xếp các vật theo hình dạng cong như một nửa vòng tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room featured a large semicircular window. (Căn phòng một cửa sổ lớn hình bán nguyệt.)
    • The students sat in semicircular rows facing the teacher. (Các học sinh ngồi thành những hàng hình bán nguyệt hướng về phía giáo viên.)
    • The ancient amphitheater had a classic semicircular design. (Nhà hát cổ đại thiết kế hình bán nguyệt cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semicircular arrangement": sự sắp xếp theo hình bán nguyệt.

    • The chairs were in a semicircular arrangement for the discussion. (Những chiếc ghế được sắp xếp theo hình bán nguyệt cho buổi thảo luận.)
  • "semicircular arch": vòm hình bán nguyệt (một thuật ngữ kiến trúc).

    • Roman architecture often uses semicircular arches. (Kiến trúc La thường sử dụng các vòm hình bán nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Semicircle (danh từ): hình bán nguyệt.
    • The class formed a semicircle on the floor. (Lớp học tạo thành một hình bán nguyệt trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm (thường chỉ một phần nhỏ hơn của hình tròn so với bán nguyệt).
  • Curved: cong, uốn cong (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chính xác nửa vòng tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "semicircular")

semicircular

The children sat in a semicircular arrangement on the rug.

tính từ
  1. hình bán nguyệt, bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "semicircular"