semicolon

/'semi'koulən/
Học thuật
Thân thiện
semicolon

A student uses a semicolon to join two sentences in her essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chấm phẩy: Một dấu câu (;) được sử dụng để kết nối các mệnh đề độc lập liên quan chặt chẽ với nhau; cho thấy mối quan hệ gần gũi hơn so với dấu châu câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting was postponed; the manager was ill. (Cuộc họp bị hoãn; người quản lý bị ốm.)
    • She loves reading novels; her brother prefers non-fiction. ( ấy thích đọc tiểu thuyết; anh trai ấy thích sách phi hư cấu hơn.)
    • Remember these rules: be on time; bring your notes; and participate actively. (Hãy nhớ những quy tắc này: đến đúng giờ; mang theo ghi chú; tham gia tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kết nối các mệnh đề độc lập: Dấu chấm phẩy thường được dùng để nối hai mệnh đề độc lập khi chúng liên quan ý nghĩa mật thiết, thay vì tách thành hai câu riêng biệt bằng dấu chấm.

    • The sky darkened; a storm was approaching. (Bầu trời tối sầm lại; một cơn bão đang đến gần.)
  • Phân tách các phần trong danh sách phức tạp: Khi các mục trong một danh sách đã chứa dấu phẩy bên trong, người ta dùng dấu chấm phẩy để phân tách các mục đó với nhau, giúp câu văn rõ ràng hơn.

    • The conference attendees came from Paris, France; Berlin, Germany; and Tokyo, Japan. (Các đại biểu tham dự hội nghị đến từ Paris, Pháp; Berlin, Đức; Tokyo, Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Colon (n): Dấu hai chấm. Thường dùng để giới thiệu một danh sách, lời giải thích, hoặc lời trích dẫn.
  • Comma (n): Dấu phẩy. Dùng để phân tách các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề trong câu.
  • Period / Full stop (n): Dấu chấm. Dùng để kết thúc một câu trần thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Punctuation mark: Dấu câu (nghĩa rộng, chỉ chung các loại dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ dấu câu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "semicolon".)

semicolon

A student uses a semicolon to join two sentences in her essay.

danh từ
  1. dấu chấm phẩy