semiconductor

/'semikən'dʌktə/
Học thuật
Thân thiện
semiconductor

A technician places a semiconductor onto a circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Chất bán dẫn: Một loại vật liệu rắn độ dẫn điệnmức trung gian, cao hơn chất cách điện nhưng thấp hơn chất dẫn điện kim loại. Đặc tính dẫn điện của có thể thay đổi đáng kể bằng cách pha tạp chất (doping) hoặc thay đổi nhiệt độ, ánh sáng, hoặc điện trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Silicon is the most common semiconductor used in computer chips. (Silicon chất bán dẫn phổ biến nhất được sử dụng trong chip máy tính.)
    • The development of new semiconductors is crucial for advancing electronics. (Việc phát triển các chất bán dẫn mới rất quan trọng để thúc đẩy ngành điện tử.)
    • This device uses a compound semiconductor. (Thiết bị này sử dụng một chất bán dẫn hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semiconductor industry": Ngành công nghiệp bán dẫn, chỉ toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất kinh doanh các thiết bị dựa trên chất bán dẫn.
    • He works in the semiconductor industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp bán dẫn.)
  • "Semiconductor device": Linh kiện bán dẫn, chỉ các thành phần điện tử như diode, transistor, vi mạch tích hợp (IC) được chế tạo từ chất bán dẫn.
    • A transistor is a fundamental semiconductor device. (Transistor một linh kiện bán dẫn cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiconducting (adj): tính chất bán dẫn.
    • Semiconducting materials are essential for modern technology. (Vật liệu tính bán dẫn thiết yếu cho công nghệ hiện đại.)
  • Semiconductor physics (n): Vật chất bán dẫn, một nhánh của vật nghiên cứu các tính chất của chất bán dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Semiconducting material: Vật liệu bán dẫn.
  • Chip material: Vật liệu chip (trong ngữ cảnh sản xuất vi mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

semiconductor

A technician places a semiconductor onto a circuit board.

danh từ
  1. (điện học) chất bán dẫn