semifinalist

/'semi'fainəlist/
Học thuật
Thân thiện
semifinalist

The semifinalist celebrated her victory with a wide smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vào bán kết, thí sinh lọt vào vòng bán kết: Chỉ một cá nhân hoặc đội đã vượt qua các vòng đấu trước đó đã giành được quyền tham dự vòng bán kết trong một cuộc thi, giải đấu loại trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a semifinalist in the national singing competition. ( ấy thí sinh lọt vào vòng bán kết của cuộc thi hát quốc gia.)
    • All four semifinalists will compete this weekend for a spot in the final. (Tất cả bốn người vào bán kết sẽ thi đấu vào cuối tuần này để giành một suất vào chung kết.)
    • Being a semifinalist is a great achievement in such a large tournament. (Trở thành người vào bán kết một thành tích lớn trong một giải đấu quy mô như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be named a semifinalist": được công bố/công nhận người vào bán kết.
    • He was named a semifinalist for the prestigious literary award. (Anh ấy được công nhận người vào bán kết cho giải thưởng văn học danh giá.)
  • "to advance as a semifinalist": tiến lên với tư cách người vào bán kết.
    • The team advanced as a semifinalist after a hard-fought match. (Đội bóng tiến lên với tư cách đội vào bán kết sau một trận đấu cam go.)
Biến thể từ gần giống
  • Semifinal (n): vòng bán kết.
    • The semifinal matches will be held on Saturday. (Các trận đấu bán kết sẽ được tổ chức vào thứ Bảy.)
  • Finalist (n): người vào chung kết.
    • The two finalists will compete for the championship tomorrow. (Hai người vào chung kết sẽ tranh chứcđịch vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Last-four contestant: thí sinh còn lại trong bốn người cuối cùng (cách diễn đạt mô tả).
  • Penultimate round qualifier: người vượt qua vòng áp chót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ như "advance to", "compete in", "become a").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "semifinalist").

semifinalist

The semifinalist celebrated her victory with a wide smile.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người vào bán kết