semisphere

/'semi'sfiə/
Học thuật
Thân thiện
semisphere

A child holds a colorful semisphere in their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bán cầu: Một nửa của một hình cầu hoặc quả địa cầu. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh hình học, địa hoặc để mô tả các cấu trúc hình dạng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect designed a building with a glass semisphere on the roof. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với một bán cầu bằng kính trên mái.)
    • In geometry, calculating the volume of a semisphere is a common exercise. (Trong hình học, việc tính thể tích của một bán cầu một bài tập phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semisphere" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một khu vực hoặc phạm vi ảnh hưởng, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với "hemisphere".
    • The company aims to dominate the eastern semisphere of the market. (Công ty nhắm đến việc thống trị bán cầu phía đông của thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemisphere (n): bán cầu. Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "semisphere", đặc biệt khi nói về các bán cầu của Trái Đất ( dụ: Bắc bán cầu, Nam bán cầu).
  • Dome (n): mái vòm, hình dạng tương tự một bán cầu.
  • Half-sphere (n): bán cầu (cách nói mô tả đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Half-sphere: bán cầu.
  • Hemisphere: bán cầu (từ thông dụng nhất).
Lưu ý
  • "Semisphere" một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "hemisphere" được ưa dùng hơn, đặc biệt trong địa sinh học ( dụ: cerebral hemispheres - bán cầu não).
  • Khi gặp từ này, người học nên hiểu nghĩa chính xác của "một nửa hình cầu" nhưng cần biết rằng từ đồng nghĩa phổ biến tự nhiên hơn "hemisphere".
semisphere

A child holds a colorful semisphere in their hands.

danh từ
  1. bán cầu