semispherical
/'semi'sferikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình bán cầu: Mô tả một vật thể có hình dạng giống như một nửa của một hình cầu hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The observatory has a semispherical dome. (Đài quan sát có một mái vòm hình bán cầu.)
- They built a semispherical shelter using branches and leaves. (Họ đã dựng một chỗ trú ẩn hình bán cầu bằng cành cây và lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semispherical shape": hình dạng bán cầu.
- The radar antenna had a distinctive semispherical shape. (Ăng-ten radar có một hình dạng bán cầu đặc trưng.)
"semispherical structure": cấu trúc hình bán cầu.
- The igloo is a classic example of a semispherical structure. (Lều tuyết là một ví dụ điển hình của một cấu trúc hình bán cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemispherical (adj): (thuộc) hình bán cầu, bán cầu. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "semispherical" trong nhiều ngữ cảnh).
- Dome (n): mái vòm, vòm. (Đây là một danh từ chỉ một cấu trúc có hình dạng bán cầu).
Từ đồng nghĩa
- Dome-shaped: có hình mái vòm.
- Half-spherical: có hình nửa hình cầu.
tính từ
- hình bán cầu