semitone

/'semitoun/
Học thuật
Thân thiện
semitone

A pianist plays a semitone on the keyboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nửa cung: Khoảng cách âm thanh nhỏ nhất trong hệ thống âm nhạc phương Tây, khoảng cách giữa hai nốt nhạc liền kề trên đàn phím ( dụ: từ C đến C# hoặc từ E đến F). Một cung (tone) đầy đủ được tạo thành từ hai nửa cung (semitones).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interval between C and C# is a semitone. (Quãng giữa C C# một nửa cung.)
    • In this scale, there is a semitone between the third and fourth notes. (Trong thang âm này, một nửa cung giữa nốt thứ ba thứ .)
    • To tune the guitar, you need to adjust the string by one semitone. (Để lên dây đàn guitar, bạn cần điều chỉnh dây lên một nửa cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chromatic semitone" "Diatonic semitone": Trong lý thuyết âm nhạc cổ điển, đôi khi sự phân biệt giữa nửa cung chromatic (giữa hai nốt cùng tên, như C C#) nửa cung diatonic (giữa hai nốt khác tên, như E F). Tuy nhiên, trong thực hành hiện đại, khoảng cách này được coi bằng nhau.
  • "Equal temperament": Hệ thống điều hòa âm thanh phổ biến hiện nay chia một quãng tám thành 12 semitone bằng nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Half step (n): Cách gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa tương đương với semitone.
    • Move the melody up a half step. (Hãy chuyển giai điệu lên một nửa cung.)
  • Tone / Whole tone (n): Một cung, bằng hai nửa cung (semitones).
    • The distance from C to D is a whole tone. (Khoảng cách từ C đến D một cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Half step: Nửa cung (cùng nghĩa, cách dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "semitone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "semitone")

semitone

A pianist plays a semitone on the keyboard.

danh từ
  1. (âm nhạc) nửa cung