semitrailer
/'semi'treilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rơ-moóc (trailer) chỉ có bánh xe ở phía sau; phần phía trước được gắn và nâng đỡ bởi đầu kéo (tractor) của xe tải. Đây là phần chở hàng của một chiếc xe tải hạng nặng (xe đầu kéo), không có bánh xe ở phía trước mà được kết nối và chống đỡ bởi đầu máy kéo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The truck was hauling a semitrailer full of new cars. (Chiếc xe tải đang kéo một rơ-moóc chở đầy ô tô mới.)
- They loaded the cargo onto the semitrailer. (Họ xếp hàng hóa lên rơ-moóc.)
- The semitrailer detached from the tractor for loading. (Rơ-moóc được tách khỏi đầu kéo để bốc hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semitrailer truck": thường dùng để chỉ toàn bộ phương tiện, bao gồm cả đầu kéo (tractor) và rơ-moóc (semitrailer). Tuy nhiên, từ chính cần giải thích vẫn là "semitrailer" (phần thùng chở hàng).
- A semitrailer truck jackknifed on the highway. (Một chiếc xe tải đầu kéo bị gập đôi trên đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trailer (n): rơ-moóc nói chung, có thể có bánh xe ở cả hai đầu và được kéo đầy đủ bởi phương tiện khác.
- Tractor (unit) (n): đầu kéo, phần phía trước của xe tải có động cơ, lái và kết nối với semitrailer.
- Tractor-trailer (n): cách gọi khác cho toàn bộ cụm xe đầu kéo và rơ-moóc.
- Semi (n): (từ thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ) cách gọi tắt thông dụng của "semitrailer" hoặc "semitrailer truck".
Từ đồng nghĩa
- Articulated lorry (trailer) (n): (Anh) cách gọi phổ biến ở Anh cho rơ-moóc loại này.
- Truck trailer (n): rơ-moóc xe tải (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả semitrailer).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "semitrailer". Các thành ngữ thường liên quan đến toàn bộ phương tiện (xe tải hạng nặng) hoặc ngành vận tải đường bộ.
danh từ
- toa kéo một cầu