semitropical
/'semi'trɔpikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cận nhiệt đới: Chỉ những khu vực hoặc điều kiện khí hậu có đặc điểm trung gian giữa vùng nhiệt đới và ôn đới, thường có nhiệt độ ấm áp nhưng không nóng như vùng nhiệt đới điển hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The island has a pleasant semitropical climate. (Hòn đảo có khí hậu cận nhiệt đới dễ chịu.)
- These plants thrive in semitropical regions. (Những loại cây này phát triển mạnh ở các vùng cận nhiệt đới.)
- We enjoyed the semitropical warmth of the coastal area. (Chúng tôi tận hưởng hơi ấm cận nhiệt đới của vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semitropical zone": vùng cận nhiệt đới.
- The city is located in a semitropical zone, so it rarely snows. (Thành phố nằm trong vùng cận nhiệt đới, vì vậy hiếm khi có tuyết.)
"semitropical flora": hệ thực vật cận nhiệt đới.
- The garden was designed to showcase semitropical flora. (Khu vườn được thiết kế để trưng bày hệ thực vật cận nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtropical (adj): cận nhiệt đới (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
- Semitropics (n): vùng cận nhiệt đới (danh từ chỉ khu vực).
Từ đồng nghĩa
- Subtropical: cận nhiệt đới.
- Warm-temperature: ôn hòa, ấm áp.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả khí hậu, thảm thực vật, hoặc các khu vực địa lý.
- Trong nhiều ngữ cảnh, "semitropical" và "subtropical" có thể dùng thay thế cho nhau, mặc dù "subtropical" phổ biến hơn trong một số lĩnh vực khoa học.