semola

/'semələ/ Cách viết khác : (semolina) /,semə'li:nə/
Học thuật
Thân thiện
semola

A chef sprinkles semola onto a wooden board before rolling out fresh pasta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột semolina, bột hòn: Một loại bột thô được xay từ lõi của hạt lúa mì cứng (durum wheat), thường màu vàng nhạt kết cấu hạt nhỏ, thô. Đây nguyên liệu chính để làm ống, bánh ngọt, các món tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This pasta is made from 100% durum wheat semola. (Món ống này được làm từ 100% bột semolina lúa mì cứng.)
    • The recipe calls for semola to make the cake base firmer. (Công thức yêu cầu bột hòn để làm đế bánh chắc hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Semolina (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "semola", cùng chỉ một loại bột.
    • Semolina is often used to make couscous. (Bột semolina thường được dùng để làm couscous.)
Từ đồng nghĩa
  • Durum wheat flour: Bột lúa mì cứng (chỉ rõ nguồn gốc).
  • Grits: Tấm, bột ngô thô ( kết cấu tương tự nhưng làm từ ngô).
semola

A chef sprinkles semola onto a wooden board before rolling out fresh pasta.

danh từ
  1. lõi hạt, bột hòn (để làm bánh putđinh...)