semola
/'semələ/ Cách viết khác : (semolina) /,semə'li:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột semolina, bột hòn: Một loại bột thô được xay từ lõi của hạt lúa mì cứng (durum wheat), thường có màu vàng nhạt và kết cấu hạt nhỏ, thô. Đây là nguyên liệu chính để làm mì ống, bánh ngọt, và các món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This pasta is made from 100% durum wheat semola. (Món mì ống này được làm từ 100% bột semolina lúa mì cứng.)
- The recipe calls for semola to make the cake base firmer. (Công thức yêu cầu bột hòn để làm đế bánh chắc hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Semolina (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "semola", cùng chỉ một loại bột.
- Semolina is often used to make couscous. (Bột semolina thường được dùng để làm couscous.)
Từ đồng nghĩa
- Durum wheat flour: Bột lúa mì cứng (chỉ rõ nguồn gốc).
- Grits: Tấm, bột ngô thô (có kết cấu tương tự nhưng làm từ ngô).
danh từ
- lõi hạt, bột hòn (để làm bánh putđinh...)