semolina

/'semələ/ Cách viết khác : (semolina) /,semə'li:nə/
Học thuật
Thân thiện
semolina

The chef sprinkles semolina on the wooden board before rolling out the pasta dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột semolina: Một loại bột thô, hạt, được xay từ lõi cứng của lúa mì cứng (durum wheat). Đây sản phẩm còn lại sau khi xay lúa mì tách phần lớn cám mầm.
    • Nguyên liệu thô cho ống các món ăn: Đây nguyên liệu chính để sản xuất ống, couscous, một số loại bánh ngọt hoặc cháo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This pasta is made from 100% durum wheat semolina. (Loại ống này được làm từ 100% bột semolina lúa mì cứng.)
    • She used semolina to make a traditional Indian dessert called halwa. ( ấy đã dùng semolina để làm một món tráng miệng truyền thống Ấn Độ gọi là halwa.)
    • The recipe calls for fine semolina. (Công thức yêu cầu loại semolina mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semolina flour": thường được dùng để phân biệt với các loại bột mịn khác, nhấn mạnh đặc tính hạt thô nguồn gốc từ lúa mì cứng.
    • For the perfect pizza crust, some bakers mix semolina flour with all-purpose flour. (Để đế bánh pizza hoàn hảo, một số thợ làm bánh trộn bột semolina với bột đa dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Durum wheat (n): lúa mì cứng, loại lúa mì nguyên liệu chính để sản xuất semolina.
  • Couscous (n): một món ăn Bắc Phi làm từ những hạt nhỏ của bột semolina đã được hấp chín.
  • Farina (n): một loại bột thô tương tự, thường được làm từ các loại lúa mì khác có thể kết cấu hơi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Grits (trong một số ngữ cảnh): chỉ các loại hạt/bột thô từ ngũ cốc, nhưng thường dùng cho bột ngô thô hơn.
  • Coarse wheat meal: bột lúa mì thô (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
semolina

The chef sprinkles semolina on the wooden board before rolling out the pasta dough.

danh từ
  1. lõi hạt, bột hòn (để làm bánh putđinh...)