semoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Ra lệnh kéo cờ hiệu lên: Hành động của sĩ quan chỉ huy ra lệnh cho một con tàu kéo cờ hiệu của mình lên để nhận diện hoặc chào hỏi.
- (Từ hiếm, ít dùng) Cảnh cáo, khiển trách: Hành động quở trách hoặc nhắc nhở một cách nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Hàng hải):
- Le commandant a fait semoncer le navire marchand. (Chỉ huy trưởng đã ra lệnh cho tàu buôn kéo cờ hiệu lên.)
- Semoncer un bateau est une procédure maritime ancienne. (Việc ra lệnh cho một tàu kéo cờ lên là một thủ tục hàng hải cổ.)
Ngoại động từ (Cảnh cáo):
- Le professeur a dû semoncer l'élève pour son comportement. (Giáo viên đã phải khiển trách học sinh vì hành vi của em ấy.) (Cách dùng này hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semoncer un équipage": (Hàng hải) Ra lệnh cho toàn bộ thủy thủ đoàn thực hiện một nghi thức, thường liên quan đến cờ hiệu.
- Il est de tradition de semoncer l'équipage à l'aube. (Theo truyền thống, người ta ra lệnh cho thủy thủ đoàn thực hiện nghi thức vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Semonciation (danh từ, hiếm): Sự ra lệnh (hàng hải) hoặc sự khiển trách.
- Réprimander (ngoại động từ): Khiển trách, la rầy.
- Apostropher (ngoại động từ): Quở trách, gọi lại để mắng.
Từ đồng nghĩa
- (Hành hải): Ordonner de hisser le pavillon (ra lệnh kéo cờ lên).
- (Khiển trách): Réprimander (khiển trách), gronder (mắng), admonester (quở trách, cảnh cáo).
Lưu ý sử dụng
- Từ semoncer ngày nay rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại.
- Nghĩa hàng hải ("ra lệnh kéo cờ hiệu") mang tính chuyên ngành và cổ xưa, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hàng hải lịch sử.
- Nghĩa "cảnh cáo, khiển trách" gần như không còn được sử dụng; người học nên dùng các từ thông dụng hơn như réprimander hoặc gronder.
ngoại động từ
- (hàng hải) ra lệnh (cho tàu) kéo cờ hiệu lên
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảnh cáo, khiển trách