semoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Ra lệnh kéo cờ hiệu lên: Hành động của sĩ quan chỉ huy ra lệnh cho một con tàu kéo cờ hiệu của mình lên để nhận diện hoặc chào hỏi.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Cảnh cáo, khiển trách: Hành động quở trách hoặc nhắc nhở một cách nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Hàng hải):

    • Le commandant a fait semoncer le navire marchand. (Chỉ huy trưởng đã ra lệnh cho tàu buôn kéo cờ hiệu lên.)
    • Semoncer un bateau est une procédure maritime ancienne. (Việc ra lệnh cho một tàu kéo cờ lênmột thủ tục hàng hải cổ.)
  • Ngoại động từ (Cảnh cáo):

    • Le professeur a semoncer l'élève pour son comportement. (Giáo viên đã phải khiển trách học sinh hành vi của em ấy.) (Cách dùng này hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semoncer un équipage": (Hàng hải) Ra lệnh cho toàn bộ thủy thủ đoàn thực hiện một nghi thức, thường liên quan đến cờ hiệu.
    • Il est de tradition de semoncer l'équipage à l'aube. (Theo truyền thống, người ta ra lệnh cho thủy thủ đoàn thực hiện nghi thức vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Semonciation (danh từ, hiếm): Sự ra lệnh (hàng hải) hoặc sự khiển trách.
  • Réprimander (ngoại động từ): Khiển trách, la rầy.
  • Apostropher (ngoại động từ): Quở trách, gọi lại để mắng.
Từ đồng nghĩa
  • (Hành hải): Ordonner de hisser le pavillon (ra lệnh kéo cờ lên).
  • (Khiển trách): Réprimander (khiển trách), gronder (mắng), admonester (quở trách, cảnh cáo).
Lưu ý sử dụng
  • Từ semoncer ngày nay rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Nghĩa hàng hải ("ra lệnh kéo cờ hiệu") mang tính chuyên ngành cổ xưa, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hàng hải lịch sử.
  • Nghĩa "cảnh cáo, khiển trách" gần như không còn được sử dụng; người học nên dùng các từ thông dụng hơn như réprimander hoặc gronder.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) ra lệnh (cho tàu) kéo cờ hiệu lên
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảnh cáo, khiển trách